![]() |
| Quang cảnh hội thảo. Ảnh: Xuân Anh - TTXVN |
Bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) thông tin, hiện nay doanh nghiệp ngành F&B đang phải đối mặt với ba áp lực lớn: sự dịch chuyển thị hiếu của người tiêu dùng khi có hơn 70% khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm thân thiện với môi trường, các tiêu chí phát triển bền vững khắt khe từ hệ thống phân phối quốc tế và cơ chế bắt buộc của các chính sách, quy định pháp lý về truy xuất nguồn gốc cũng như kiểm soát phát thải.
Theo bà Hồ Thị Quyên, tiêu chuẩn xanh, tính minh bạch và trách nhiệm đang trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hoá thâm nhập thị trường quốc tế. Đây vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam thay đổi từ việc cạnh tranh bằng chi phí thấp sang cạnh tranh bằng chất lượng, giá trị và uy tín, qua đó thiết lập “hộ chiếu xanh” cho sản phẩm.
Ông Hoàng Văn Việt, Chủ tịch Cộng đồng doanh nhân trí thức Toàn cầu (GIBA) cho rằng, “xanh hóa” trong ngành thực phẩm – đồ uống đã trở thành yêu cầu tất yếu, gắn với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Nếu trước đây người tiêu dùng dừng ở “ăn ngon”, thì nay đã chuyển sang “ăn an toàn” và tiến tới “ăn có trách nhiệm”, coi thực phẩm là cách thể hiện giá trị sống.
Tuy nhiên, thị trường tồn tại tình trạng người tiêu dùng không thể tự kiểm chứng nguồn gốc, quy trình sản xuất hay tác động môi trường của sản phẩm. Trong bối cảnh đó, hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận trở thành “ngôn ngữ chung”, giúp doanh nghiệp phát tín hiệu về chất lượng và tạo niềm tin cho thị trường.
Đáng chú ý, tiêu dùng xanh tại khu vực châu Âu đã chuyển từ lựa chọn cá nhân sang chuẩn mực xã hội. Theo Ủy ban châu Âu, hơn 50% người tiêu dùng sẵn sàng thay đổi hành vi mua sắm để bảo vệ môi trường. Xu hướng này tạo áp lực lan tỏa trên toàn chuỗi cung ứng, buộc nhà bán lẻ siết tiêu chuẩn đầu vào, nhà sản xuất phải minh bạch hóa thông tin, đồng thời thúc đẩy các chính phủ thể chế hóa thành quy định pháp lý như Thỏa thuận Xanh châu Âu (EU Green Deal), chiến lược Farm to Fork, hay quy định chống phá rừng (EUDR).
Trong khi đó, nghịch lý của Việt Nam là sản lượng xuất khẩu lớn nhưng chủ yếu ở phân khúc giá trị thấp. Báo cáo của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) chỉ ra các điểm yếu mang tính hệ thống như khó đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thiếu cơ chế kiểm soát và năng lực truy xuất nguồn gốc còn hạn chế.
Theo ông Hoàng Văn Việt, khoảng cách lớn nhất không nằm ở chất lượng sản phẩm, mà ở hệ thống phía sau sản phẩm. Với thị trường EU, doanh nghiệp không chỉ bán hàng hóa mà phải “bán cả quy trình sản xuất”. Thực tế, nhiều sản phẩm dù có chất lượng tốt vẫn khó cạnh tranh nếu thiếu mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc hay chứng nhận quốc tế. Tương tự, các cảnh báo như “thẻ vàng” IUU trong thủy sản chủ yếu xuất phát từ hạn chế trong quản trị và minh bạch chuỗi cung ứng.
![]() |
| Ông Hoàng Văn Việt, Chủ tịch Cộng đồng doanh nhân trí thức Toàn cầu (GIBA), phân tích xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại hội thảo. Ảnh: Xuân Anh - TTXVN |
Để tiếp cận thị trường cao cấp, doanh nghiệp cần xây dựng “hệ thống niềm tin” thay vì đáp ứng các yêu cầu rời rạc. Theo đó, “hộ chiếu xanh” không phải là một chứng chỉ đơn lẻ mà là tổ hợp các điều kiện, gồm tuân thủ pháp lý, hệ thống chứng nhận, tính minh bạch và trách nhiệm môi trường – xã hội. Việc triển khai chứng nhận cần gắn với định vị sản phẩm và yêu cầu thị trường mục tiêu, thay vì chạy theo số lượng. Đây được xem là điều kiện then chốt để doanh nghiệp nâng cao giá trị, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bà Liney Weishappel, Tổng Giám đốc kiêm Đồng sáng lập AllMadeViet, nhấn mạnh việc chuyển đổi “xanh hóa” trong ngành thực phẩm, đồ uống không còn là lựa chọn tự nguyện, mà là yêu cầu bắt buộc để thâm nhập các thị trường trọng điểm như EU, Mỹ và Nhật Bản. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển mình từ nhà cung ứng giá rẻ thành đối tác chiến lược đáng tin cậy, các doanh nghiệp cần khẩn trương kiện toàn hệ thống sản xuất dựa trên 4 trụ cột tiêu chuẩn cốt lõi: bảo đảm an toàn chất lượng, minh bạch truy xuất nguồn gốc, quản lý môi trường và tuân thủ đạo đức xã hội.
Để thực thi công tác này đạt hiệu quả cao, đại diện AllMadeViet khuyến nghị các đơn vị áp dụng lộ trình 6 bước, từ việc xác định phân khúc thị trường mục tiêu, chuẩn hóa yêu cầu, đánh giá thực trạng, đến việc ưu tiên nguồn lực cho các tiêu chuẩn trọng điểm, triển khai giải pháp tối ưu chi phí và tăng cường hợp tác với các tổ chức chuyên môn. Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật, yếu tố mang tính quyết định để phát triển bền vững là sự chuyển đổi căn bản về tư duy lãnh đạo và chiến lược tiếp cận thị trường. Các doanh nghiệp cần bước ra khỏi tư duy bán hàng ngắn hạn thuần tuý cạnh tranh về giá, chuyển sang xây dựng quan hệ đối tác chiến lược dài hạn dựa trên nền tảng giá trị thực chất và mức độ tin cậy.
Bên cạnh đó, công tác xúc tiến thương mại quốc tế đòi hỏi các đơn vị cần tránh hoạt động đơn lẻ mà phải tham gia tích cực vào hệ sinh thái chung. Việc tận dụng tối đa sự hỗ trợ, đồng hành từ các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xúc tiến và hiệp hội sẽ góp phần chuyển hóa các nỗ lực tuân thủ tiêu chuẩn xanh thành những hợp đồng xuất khẩu thực tiễn, tạo thương hiệu và vị thế cho sản phẩm Việt trên thị trường./.


