Đi tìm điểm nghẽn trong khả năng tiếp cận vốn ngoại của doanh nghiệp
Thị trường vốn quốc tế không thiếu cơ hội, nhưng cũng không dễ mở cửa với mọi doanh nghiệp. Từ chất lượng tăng trưởng, minh bạch thông tin đến năng lực quản trị và khả năng chứng minh dòng tiền, doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hơn nếu muốn tiếp cận các nhà đầu tư tổ chức.
Việt Nam không chỉ mở cửa mà còn chủ động lựa chọn dòng vốn ngoại. Ảnh minh họa

Thị trường vốn quốc tế không thiếu cơ hội, nhưng cũng không dễ mở cửa với mọi doanh nghiệp. Từ chất lượng tăng trưởng, minh bạch thông tin đến năng lực quản trị và khả năng chứng minh dòng tiền, doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hơn nếu muốn tiếp cận các nhà đầu tư tổ chức.

* Nhà đầu tư không chỉ nhìn vào tăng trưởng lợi nhuận

Chia sẻ tại Diễn đàn Vốn Việt Nam do Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp Báo Tuổi trẻ vừa tổ chức, ông Đinh Đức Minh, Giám đốc đầu tư cấp cao Công ty CP Quản lý quỹ VinaCapital cho biết, tiêu chí đầu tiên mà quỹ xem xét là mô hình kinh doanh có bền vững, có khả năng phát triển trong tương lai và sở hữu lợi thế cạnh tranh đủ lớn hay không. Bên cạnh đó, chiến lược phát triển, năng lực ban lãnh đạo và chất lượng quản trị doanh nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng.

Trong đó, VinaCapital đặc biệt coi trọng tính minh bạch trong quản trị và công bố thông tin, cũng như việc bảo đảm hài hòa lợi ích giữa ban lãnh đạo và các cổ đông. Theo ông Đinh Đức Minh, các nhà đầu tư tài chính thường chỉ nắm giữ một tỷ lệ cổ phần tương đối nhỏ, có thể chỉ vài phần trăm hoặc khoảng 10% vốn doanh nghiệp. Vì vậy, việc bảo vệ quyền lợi cổ đông và bảo đảm ban lãnh đạo tôn trọng lợi ích của nhà đầu tư có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Một tiêu chí khác được VinaCapital chú trọng là chất lượng tăng trưởng. Doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền thực tế không tăng tương ứng. Trong một số trường hợp, mức tăng trưởng lợi nhuận đến từ các khoản thu nhập bất thường hoặc giao dịch tài chính không tạo ra dòng tiền thực chất, cũng không mang lại lợi ích tương xứng cho cổ đông. Đây cũng là lý do một số doanh nghiệp dù công bố kết quả kinh doanh tích cực vẫn chưa đủ sức thuyết phục các quỹ đầu tư.

Bên cạnh chất lượng doanh nghiệp, mức định giá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Ngay cả khi doanh nghiệp có triển vọng tốt, mức giá chào bán quá cao vẫn có thể khiến quỹ đầu tư từ chối tham gia. Doanh nghiệp có thể muốn huy động vốn ở mức định giá cao nhất, nhưng mức giá đó phải tương xứng với giá trị và triển vọng thực tế.

Những tiêu chí này cho thấy, để thu hút vốn, doanh nghiệp không chỉ cần một câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn mà còn phải chứng minh được năng lực tạo ra giá trị thực chất, bảo vệ quyền lợi cổ đông và duy trì niềm tin của nhà đầu tư.

Thực tế, dù có tiềm năng kinh doanh, không ít doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp khó khi tiếp cận nguồn vốn quốc tế do chưa đáp ứng được yêu cầu về minh bạch thông tin, quản trị và năng lực chuẩn bị cho các thương vụ huy động vốn.

Bà Lương Thị Anh Tuyết, Phó Tổng giám đốc phụ trách Lãnh đạo thị trường của PwC Việt Nam, cho biết PwC từng gặp trường hợp doanh nghiệp trong nước tìm đến đề nghị thực hiện kiểm toán để phục vụ kế hoạch huy động vốn quốc tế, với mong muốn có báo cáo kiểm toán trong vòng vài tháng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho biết trước đó chưa từng thực hiện kiểm toán do tập trung vào hoạt động kinh doanh.

Theo bà Tuyết, việc chưa có quá trình chuẩn bị, rà soát hồ sơ và dữ liệu tài chính nhưng lại muốn hoàn tất kiểm toán trong thời gian ngắn là yêu cầu rất khó đáp ứng. Đáng tiếc, có những doanh nghiệp sở hữu hoạt động kinh doanh tốt, tiềm năng tăng trưởng tích cực nhưng chưa quan tâm đúng mức đến việc chuẩn hóa thông tin.

Nếu tiến hành kiểm toán khi hồ sơ, dữ liệu và quy trình kế toán chưa được rà soát đầy đủ, kết quả có thể xuất hiện ý kiến ngoại trừ hoặc đoạn nhấn mạnh. Đây là những yếu tố dễ khiến nhà đầu tư phát sinh quan ngại trong quá trình thẩm định.

Không chỉ cần báo cáo tài chính quá khứ, nhà đầu tư còn quan tâm đến thông tin về mô hình kinh doanh và triển vọng tăng trưởng. Tuy nhiên, dữ liệu tại nhiều doanh nghiệp hiện vẫn rời rạc, thiếu tập trung và chưa đủ để nhà đầu tư đánh giá toàn diện năng lực cũng như tiềm năng phát triển. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thông tin nhất quán, đồng thời phát triển các mô hình kinh doanh và dự báo tài chính đủ cơ sở để chứng minh triển vọng.

* Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy huy động vốn

Ở góc độ huy động vốn trên thị trường, ông Johan Nyvene, Chủ tịch HĐQT Công ty Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSC), cũng cho rằng một điểm yếu đáng chú ý của doanh nghiệp Việt Nam là chưa chuẩn bị đầy đủ cho quá trình tiếp cận nhà đầu tư quốc tế.

Theo ông Johan Nyvene, phần lớn doanh nghiệp đã quen với hình thức huy động vốn từ ngân hàng. Với phương thức này, doanh nghiệp thường chỉ cần một lãnh đạo cấp cao làm việc với tổ chức tín dụng, trình bày tình hình hoạt động và cung cấp tài sản bảo đảm. Trong khi đó, để thực hiện IPO hoặc phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp phải chuẩn bị bài bản hơn, từ tổ chức các buổi giới thiệu cơ hội đầu tư (roadshow), gặp gỡ nhà đầu tư đến trình bày về hoạt động kinh doanh, triển vọng và chiến lược phát triển.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa có giám đốc tài chính đủ năng lực đảm nhận công việc này. Thậm chí, chủ tịch HĐQT hoặc tổng giám đốc cũng không trực tiếp tham gia các cuộc gặp gỡ nhà đầu tư. Sự thiếu vắng vai trò của lãnh đạo doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo dựng niềm tin, nhất là trong các thương vụ huy động vốn ở nước ngoài.

Bên cạnh việc nâng cao năng lực quản trị và minh bạch thông tin, doanh nghiệp cũng cần thay đổi tư duy về huy động vốn, từ cách tiếp cận dựa trên tài sản bảo đảm sang chứng minh hiệu quả và khả năng tạo dòng tiền của dự án.

Ông Nguyễn Đỗ Hoà, Giám đốc quốc gia UK Export Finance phụ trách thị trường Việt Nam, Lào và Campuchia, cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách nhìn nhận về chi phí vốn nước ngoài. Vấn đề không đơn thuần là nguồn vốn đắt hay rẻ, mà quan trọng hơn là cấu trúc vốn có phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của dự án hay không.

Theo ông Nguyễn Đỗ Hoà, các dữ liệu thống kê cho thấy hơn 50% nguồn vốn của doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính trong nước. Muốn giảm sự phụ thuộc này, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), đồng thời chứng minh được sức hấp dẫn của dự án đối với các nhà đầu tư và định chế tài chính quốc tế.

Đặc biệt, khả năng tạo ra dòng tiền và phương án dự phóng dòng tiền rõ ràng là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư đánh giá khả năng hoàn vốn. Một dự án muốn tiếp cận nguồn vốn quốc tế không thể chỉ dựa vào kỳ vọng tăng trưởng, mà phải có kế hoạch tài chính dài hạn, minh bạch và đủ sức thuyết phục.

Theo các chuyên gia, việc mở rộng khả năng tiếp cận vốn không chỉ là câu chuyện tìm kiếm thêm kênh huy động, mà còn là quá trình nâng cấp năng lực nội tại. Khi nhà đầu tư ngày càng chú trọng chất lượng tăng trưởng, minh bạch thông tin, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần chuẩn bị từ sớm, thay vì chỉ hoàn thiện hồ sơ khi phát sinh nhu cầu huy động. Đây là điều kiện để doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, tiếp cận các nguồn vốn dài hạn và xây dựng quan hệ bền vững với nhà đầu tư quốc tế./.

Tin liên quan

Mở không gian đón dòng vốn FDI thế hệ mới: Bài cuối - Những "điểm chạm" nối hai cực công nghiệp

Thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW, các địa phương đều đứng trước cùng một yêu cầu: làm tốt nhất những gì có thể để đón dòng vốn ngoại, đồng thời biến nguồn lực ấy thành công nghệ, việc làm, thu nhập, chuỗi liên kết và những động lực tăng trưởng mới. Khi từng địa phương cùng nâng chuẩn môi trường đầu tư, cùng tạo dựng hệ sinh thái đủ sức giữ chân và phát triển doanh nghiệp, dòng vốn FDI sẽ không chỉ là những con số đăng ký, mà trở thành nguồn lực quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và tạo nền tảng cho một giai đoạn phát triển nhanh, bền vững hơn. Tuy nhiên, để những mục tiêu trên thành hiện thực, cấp thẩm quyền cũng cần xem xét hóa giải "điểm nghẽn", tạo cơ chế đặc thù, đủ mạnh để chính sách phát huy hiệu quả tốt nhất tại mỗi địa phương.

Nghị quyết 10-NQ/TW: Hút vốn ngoại vào công nghiệp công nghệ cao

Với mục tiêu duy trì đà tăng trưởng hai con số, tỉnh Khánh Hòa đang đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Những dự án FDI mở ra dư địa phát triển mới, góp phần nâng cao năng lực sản xuất, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế của địa phương.

Tin cùng chuyên mục

Thái Nguyên thúc đẩy kết nối, phát triển kinh tế trà toàn cầu

Ngày 31/10, tỉnh Thái Nguyên tổ chức Diễn đàn Kinh tế Trà Quốc tế 2026 với chủ đề "Từ di sản trà đến kinh tế trà toàn cầu", chương trình có sự tham gia của đại diện các bộ, ngành Trung ương, cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, chuyên gia, doanh nghiệp và đối tác trong, ngoài nước.

Tích xanh trách nhiệm 17: Đừng để nỗi sợ che mất lòng nhân ái

Có những nỗi sợ giúp chúng ta cẩn trọng hơn. Nhưng cũng có những nỗi sợ bị người khác lợi dụng để dẫn dắt, thao túng. Tuần qua, sau khi Chính phủ trình Quốc hội dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi), mạng xã hội ngập trong lo lắng và phẫn nộ. Nỗi lo của người làm cha mẹ là chính đáng và đáng trân trọng. Nhưng có những kẻ không lo lắng, mà khai thác nỗi lo ấy để tung tin giả, kích động mất niềm tin.

Nghị quyết 68-NQ/TW: Kinh tế tư nhân trước cơ hội phát triển mới

Với hơn 13.400 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm trên 97%, khu vực kinh tế tư nhân giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng và tạo việc làm tại Vĩnh Long. Để phát huy nguồn lực này, tỉnh tập trung cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và tháo gỡ các vướng mắc về vốn, đất đai, hạ tầng, công nghệ, liên kết thị trường, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Xây dựng hệ sinh thái xuất khẩu số, tạo sức bật cho hàng Việt

Thương mại điện tử xuyên biên giới đang mở ra một hướng đi mới cho xuất khẩu Việt Nam, giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách với người tiêu dùng quốc tế, mở rộng thị trường và từng bước xây dựng thương hiệu trên môi trường số. Tuy nhiên, cơ hội đưa hàng Việt ra thế giới không chỉ nằm ở việc hiện diện trên các sàn thương mại điện tử mà còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức kinh doanh, chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và sự đồng bộ của hệ sinh thái hỗ trợ. Từ định hướng của Bộ Công Thương đến các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp giai đoạn 2026 - 2030, yêu cầu đặt ra là chuyển xuất khẩu trực tuyến từ một kênh bán hàng tiềm năng thành năng lực kinh doanh thực chất, tạo giá trị lâu dài cho hàng hóa Việt Nam.

Nghị quyết 20-NQ/TW: TP. Hồ Chí Minh định hình chiến lược phát triển kinh tế biển phù hợp

Ngày 30/10, tại phường Vũng Tàu, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh tổ chức Hội thảo khoa học "Chiến lược phát triển kinh tế biển phù hợp với TP. Hồ Chí Minh" với chủ đề "Phát triển kinh tế biển xanh TP. Hồ Chí Minh - Kết nối cảng biển, công nghiệp, logistics, năng lượng và đô thị biển trong không gian siêu đô thị".

Bài 4: Kết nối truyền thống với hiện đại

Với việc triển khai xây dựng mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa", thành phố Hà Nội xác định phải bảo đảm kế thừa truyền thống, phát huy bản sắc Hà Nội, kết hợp hài hòa giữa giá trị văn hiến lâu đời với yêu cầu phát triển hiện đại, góp phần hình thành và lan tỏa hình ảnh Thủ đô văn minh, thanh lịch, nhân văn.