![]() |
| Việc tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu xanh được xem là một trong những giải pháp then chốt để thúc đẩy xây dựng bền vững. |
| Ảnh minh họa |
Ngành xây dựng Việt Nam đang đứng trước áp lực kép, vừa duy trì tốc độ phát triển hạ tầng và đô thị hóa, vừa giảm phát thải carbon theo cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, việc tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu xanh được xem là một trong những giải pháp then chốt để thúc đẩy xây dựng bền vững. Tuy nhiên, hiện thực hóa mục tiêu này, cần một hệ sinh thái giải pháp đồng bộ, từ chính sách, tài chính cho tới thay đổi nhận thức thị trường.
* Hóa giải áp lực
Theo thống kê của Bộ Xây dựng, Việt Nam hiện có khoảng 2.900 cơ sở sản xuất vật liệu xây không nung với tổng công suất thiết kế đạt hơn 12 tỷ viên quy tiêu chuẩn mỗi năm. Dù vậy, tỷ lệ sử dụng vật liệu xanh trong nhiều phân khúc công trình vẫn còn thấp so với mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Trong khi đó, số lượng công trình đạt chứng nhận xanh tại Việt Nam đã tăng mạnh. Tính đến quý I/2026, cả nước có 828 công trình xanh với tổng diện tích sàn gần 20,8 triệu m2, tăng hơn 40% so với giai đoạn 2023-2024. Điều này cho thấy nhu cầu thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Văn Sinh nhận định, quá trình “xanh hóa” ngành xây dựng không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc trước các cam kết giảm phát thải và áp lực hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để vật liệu xanh được sử dụng rộng rãi hơn thay vì chỉ tập trung ở các dự án cao cấp hoặc công trình có vốn đầu tư nước ngoài.
Các chuyên gia nhận xét, rào cản lớn nhất với vật liệu xanh hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở cơ chế thị trường. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa mạnh dạn đầu tư vì thiếu các chính sách ưu đãi đủ hấp dẫn.Bởi chi phí ban đầu của vật liệu xanh thường cao hơn 10-20% so với vật liệu truyền thống. Nếu không có ưu đãi về tín dụng, thuế hoặc cơ chế khuyến khích cụ thể, doanh nghiệp rất khó mở rộng quy mô.
Theo các chuyên gia, Việt Nam cần sớm xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia đồng bộ cho vật liệu xanh, từ quy trình sản xuất, mức phát thải đến khả năng tái chế sau sử dụng. Điều này giúp tránh tình trạng “greenwashing” - quảng bá sản phẩm thân thiện môi trường nhưng thiếu kiểm chứng thực tế.
Một giải pháp được nhiều chuyên gia đề xuất là áp dụng cơ chế “mua sắm xanh” trong đầu tư công. Theo đó, các dự án sử dụng ngân sách nhà nước như trường học, bệnh viện, công trình hạ tầng nên ưu tiên vật liệu có tỷ lệ tái chế cao hoặc tiết kiệm năng lượng.
Hiện nhiều quốc gia như Singapore, Hàn Quốc hay Đức đã sử dụng chính sách này để tạo đầu ra cho thị trường vật liệu xanh trong giai đoạn đầu phát triển.
Dưới góc độ doanh nghiệp, nhiều đơn vị phản ánh, chi phí đầu tư cao vẫn là lý do khiến nhiều chủ đầu tư e ngại sử dụng vật liệu xanh. Hiệp hội Bất động sản Việt Nam dẫn chứng, các loại kính low-E, bê tông nhẹ, vật liệu cách nhiệt hoặc sơn sinh thái hiện có giá thành cao hơn từ 10% đến 30% so với vật liệu truyền thống.
Tuy nhiên, khoản chi phí này có thể được bù đắp trong quá trình vận hành nhờ tiết kiệm điện năng, nước và chi phí bảo trì.Để giải quyết bài toán vốn, các chuyên gia đề xuất mở rộng gói tín dụng xanh dành cho doanh nghiệp sản xuất vật liệu thân thiện môi trường. Đây được xem là giải pháp then chốt giúp doanh nghiệp đầu tư dây chuyền công nghệ sạch.Ông Nguyễn Chánh Phương - Phó Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP. Hồ Chí Minh cho rằng, Việt Nam cần hình thành quỹ hỗ trợ chuyển đổi xanh cho ngành vật liệu xây dựng. Nhiều doanh nghiệp muốn đầu tư công nghệ giảm phát thải nhưng chi phí quá lớn. Nếu có cơ chế vay ưu đãi dài hạn hoặc hỗ trợ lãi suất, tốc độ chuyển đổi sẽ nhanh hơn rất nhiều.
Ngoài tín dụng, các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sản xuất vật liệu tái chế hoặc vật liệu ít phát thải cũng được xem là cần thiết.
Bên cạnh đó, thúc đẩy công nghệ và kinh tế tuần hoàn cũng là một trong những hướng đi được đánh giá hiệu quả khi tận dụng chất thải công nghiệp làm nguyên liệu đầu vào cho ngành xây dựng.
Hiện nay, tro xỉ nhiệt điện, xỉ thép hay phế thải xây dựng vẫn chưa được tái sử dụng hiệu quả tại Việt Nam. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã biến nguồn chất thải này thành nguyên liệu sản xuất gạch không nung, bê tông tái chế hoặc vật liệu san lấp.
Việc đẩy mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải công nghiệp và hạn chế khai thác tài nguyên tự nhiên.
Do đó, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ sản xuất xi măng phát thải thấp - lĩnh vực hiện chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải carbon ngành xây dựng. Hiện một số doanh nghiệp lớn đã bắt đầu thử nghiệm sử dụng nhiên liệu thay thế, công nghệ thu hồi nhiệt khí thải hoặc vật liệu clinker ít carbon nhằm giảm lượng CO2 trong sản xuất xi măng.
* Vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp lớn
Bên cạnh chính sách và công nghệ, yếu tố quyết định lâu dài vẫn là nhận thức của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Theo khảo sát của IFC – Tổ chức Tài chính Quốc tế, năm 2026, ngày càng nhiều khách hàng ưu tiên lựa chọn các dự án có tiêu chuẩn xanh, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo sức khỏe môi trường sống.
Đây cũng là tín hiệu quan trọng thúc đẩy thị trường tự điều chỉnh. Trước đây, người mua nhà chủ yếu quan tâm vị trí và giá bán. Hiện nay họ bắt đầu chú ý đến chất lượng không khí, khả năng tiết kiệm điện, vật liệu an toàn cho sức khỏe. Điều đó tạo áp lực buộc chủ đầu tư phải thay đổi.
Bởi vậy, các chuyên gia cho rằng, cần đẩy mạnh truyền thông để người dân hiểu rằng vật liệu xanh không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn giúp giảm chi phí vận hành công trình trong dài hạn.
Nhiều ý kiến cũng đề xuất đưa tiêu chí vật liệu xanh vào hệ thống đánh giá bất động sản và cấp phép xây dựng nhằm tạo sức ép thị trường mạnh hơn.
Đặc biệt, các tập đoàn bất động sản và xây dựng lớn được kỳ vọng sẽ đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Hiện nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng tiêu chuẩn công trình xanh trong các dự án nhà ở, văn phòng và khu công nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế.
Trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp, nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện chỉ ưu tiên thuê nhà máy đạt chuẩn xanh hoặc sử dụng vật liệu ít phát thải để đáp ứng tiêu chí ESG (môi trường – xã hội – quản trị) toàn cầu. Điều này tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên các chủ đầu tư trong nước. Nếu tận dụng tốt xu hướng này, Việt Nam không chỉ giảm áp lực môi trường mà còn có cơ hội hình thành ngành công nghiệp vật liệu xanh quy mô lớn, đủ sức tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng mạnh, tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu xanh không còn là lựa chọn mang tính hình thức mà sẽ trở thành tiêu chuẩn mới của ngành xây dựng. Vấn đề còn lại là tốc độ hành động của chính sách và thị trường nhanh đến đâu./.

